thật ra

thật ra

Thật ra, tôi đã quên mua sữa ở siêu thị.

Định nghĩa
  1. Liên từ / Phó từ:
    • Từ dùng để chỉ sự thật, sự thực, đối lập với điều đã nói hoặc nghĩ trước đó: "thật ra" thường được dùng để giới thiệu, nhấn mạnh hoặc làm một sự thật khác với suy nghĩ, giả định ban đầu. mang tính chất đính chính, bổ sung thông tin hoặc tiết lộ điều ẩn giấu.
    • Đồng nghĩa với "thực ra": Trong tiếng Việt, "thật ra" "thực ra" có nghĩa tương đương, thường dùng thay thế nhau trong giao tiếp hàng ngày văn viết.
dụ sử dụng
  • Liên từ:

    • Tôi tưởng anh ấy giận tôi, nhưng thật ra anh ấy chỉ mệt. (Tôi đã nghĩ sai; sự thật anh ấy mệt chứ không giận.)
    • ấy nói mình không thích đồ ngọt, thật ra ấy rất thích bánh kem. (Lời nói ban đầu không đúng; sự thật ngược lại.)
  • Phó từ:

    • Thật ra, tôi đã biết trước chuyện này từ lâu. (Dùng để nhấn mạnh sự thật đã biết trước.)
    • Họ nghĩ tôi học giỏi, nhưng thật ra tôi chỉ chăm chỉ hơn người khác. (Sự thật khác với nhận xét của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật ra nói": Cụm từ nhấn mạnh tính xác thực của phát biểu, thường đứng đầu câu.

    • Thật ra nói, chúng ta cần xem xét lại kế hoạch này. (Nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét lại dựa trên sự thật.)
  • "thật ra thì": Biến thể linh hoạt, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Thật ra thì tôi không muốn đi, nhưng bạn nên tôi đồng ý. (Sự thật tôi không muốn, nhưng có lý do khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực ra (liên từ / phó từ): Cách viết phát âm khác của "thật ra", phổ biến trong văn viết trang trọng.

    • Thực ra, vấn đề không đơn giản như chúng ta nghĩ. (Sự thật phức tạp hơn.)
  • Sự thật (danh từ): Điều thật, không phải giả dối.

    • Sự thật anh ấy đã nói dối. (Điều thật anh ấy nói dối.)
  • Thật lòng (tính từ): Thành thật, không giả dối trong lời nói hoặc cảm xúc.

    • Tôi thật lòng muốn giúp bạn. (Tôi thành thật muốn giúp.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thực: Từ cổ hoặc trang trọng, chỉ sự thật.

    • Kỳ thực, mọi chuyện đã được sắp xếp từ trước. (Sự thật mọi chuyện đã kế hoạch.)
  • Sự thực: Cách nói nhấn mạnh tính hiện thực.

    • Sự thực chúng ta không đủ thời gian. (Điều thực thiếu thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói thật ra: Cụm từ dùng để mở đầu một lời thú nhận hoặc giải thích.

    • Nói thật ra, tôi không thích món quà đó. (Lời thú nhận thẳng thắn.)
  • Thật ra thế: Khẳng định điều vừa nói đúng, thường dùng trong hội thoại.

    • A: Cậu ấy có vẻ buồn. B: Thật ra thế, cậu ấy vừa mất việc. (Xác nhận sự thật.)